vong linh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh hồn của người đã chết: "Vong linh" dùng để chỉ phần tinh thần, linh hồn của một con người sau khi thể xác đã chết. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình thành kính thắp hương cúng bái vong linh tổ tiên.
- Theo tín ngưỡng dân gian, vong linh người đã khuất vẫn có thể phù hộ cho con cháu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cầu siêu cho vong linh": tổ chức nghi lễ tôn giáo (thường là Phật giáo) để cầu nguyện cho linh hồn người chết được siêu thoát, thanh thản.
- Gia đình làm lễ cầu siêu cho vong linh của cụ ông tại chùa.
"An vị vong linh": nghi thức an trí, thờ cúng linh hồn người đã mất tại một nơi trang nghiêm.
- Sau khi mãn tang, họ làm lễ an vị vong linh ông bà trên bàn thờ gia tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Linh hồn (danh từ): phần tinh thần phi vật chất của con người, có thể tồn tại trước và sau khi chết. "Linh hồn" có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả người sống và người chết.
- Vong hồn (danh từ): từ đồng nghĩa với "vong linh", nhưng đôi khi có thể mang sắc thái bi thương hoặc mô tả linh hồn chưa siêu thoát.
- Hương linh (danh từ): từ trang trọng, tôn kính dùng để gọi linh hồn người đã khuất, thường dùng trong văn tế, điếu văn.
Từ đồng nghĩa
- Hồn ma: thường chỉ linh hồn người chết hiện về, có thể gây sợ hãi (mang sắc thái khác, ít trang trọng hơn "vong linh").
- Âm hồn: linh hồn ở cõi âm, linh hồn người chết.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Vong linh bất tử: quan niệm cho rằng linh hồn người chết vẫn tồn tại mãi mãi.
- Niềm tin "vong linh bất tử" là một phần quan trọng trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
- Chiêu hồn, gọi vong: nghi thức gọi linh hồn người chết về để giao tiếp.
- Trong một số tín ngưỡng, có nghi lễ chiêu hồn, gọi vong để hỏi ý kiến người đã khuất.
- dt. Linh hồn người đã chết: nghiêng mình trước vong linh người đã khuất.